Từ vựng

重~ (じゅう~) nghĩa là gì?

重~ (じゅう~, juu~) trong tiếng Nhật nghĩa là nặng, chồng, kép (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅう~
Romajijuu~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅう~
N2 · ước tính theo khung JLPTjuu~

nặng, chồng, kép (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Nghe nói bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.

  • Anh ấy đã bị thương nặng trong tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.