Từ vựng
隙 (すき, suki) nghĩa là gì?
隙 (すき, suki) trong tiếng Nhật nghĩa là khe hở; sơ hở; lúc rảnh.
| Cách đọc | すき |
|---|---|
| Romaji | suki |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
隙すき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuki
khe hở; sơ hở; lúc rảnh
- 1danh từ khe hở, kẽ hở, chỗ trốnggap; opening; room
- 2danh từ lúc rảnh, quãng nghỉ, thời gian trốngbreak; interval; spare moment
- 3danh từ sơ hở, lúc mất cảnh giác, điểm yếuunguarded moment; carelessness; weak spot
- 4danh từ cơ hội, dịpchance; opportunity
Câu ví dụ
相手の隙を狙いました。
Tôi đã nhắm vào sơ hở của đối phương.
ドアの隙から風が入ります。
Gió lọt vào từ khe cửa.