Từ vựng
杉 (すぎ, sugi) nghĩa là gì?
杉 (すぎ, sugi) trong tiếng Nhật nghĩa là cây tuyết tùng Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すぎ |
|---|
| Romaji | sugi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsugi
cây tuyết tùng Nhật Bản
- 1danh từ cây tuyết tùng Nhật Bản (cây thông tuyết)Japanese cedar (Cryptomeria japonica)
Câu ví dụ
春は杉の花粉がつらいです。
Mùa xuân phấn hoa tuyết tùng thật khổ.
庭に大きな杉の木があります。
Trong vườn có cây tuyết tùng lớn.