Từ vựng

透き通る (すきとおる, sukitooru) nghĩa là gì?

透き通る (すきとおる, sukitooru) trong tiếng Nhật nghĩa là trong suốt; trong trẻo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすきとおる
Romajisukitooru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すきとおる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsukitooru

trong suốt; trong trẻo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ trong suốt, nhìn xuyên qua được, trong veoto be transparent; to be see-through; to be clear
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ trong trẻo, thanh (giọng nói, âm thanh)to be clear (of a voice or sound)

Câu ví dụ

  • Nước hồ này trong suốt.

  • Cô ấy hát bằng giọng hát trong trẻo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.