Từ vựng
開拓 (かいたく, kaitaku) nghĩa là gì?
開拓 (かいたく, kaitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khai phá, mở mang; tiên phong.
| Cách đọc | かいたく |
|---|---|
| Romaji | kaitaku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
開拓かいたく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitaku
khai phá, mở mang; tiên phong
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khai hoang, khai khẩn, mở mang đất đaireclamation (e.g. of wasteland); cultivation; development
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khai phá, mở đường (thị trường mới, lĩnh vực mới)pioneering; opening up (e.g. of a new market); breaking new ground
Câu ví dụ
先祖はこの土地を開拓した。
Tổ tiên đã khai phá mảnh đất này.
新しい市場を開拓する必要がある。
Cần phải khai phá thị trường mới.