Từ vựng
陶磁器 (とうじき, toujiki) nghĩa là gì?
陶磁器 (とうじき, toujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ gốm sứ nói chung.
| Cách đọc | とうじき |
|---|---|
| Romaji | toujiki |
| Từ loại | danh từ |
陶磁器とうじき
toujiki
đồ gốm sứ nói chung
- 1danh từ đồ gốm sứ nói chungceramics; pottery and porcelain
Từ vựng
陶磁器 (とうじき, toujiki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ gốm sứ nói chung.
| Cách đọc | とうじき |
|---|---|
| Romaji | toujiki |
| Từ loại | danh từ |
đồ gốm sứ nói chung