Từ vựng
討議 (とうぎ, tougi) nghĩa là gì?
討議 (とうぎ, tougi) trong tiếng Nhật nghĩa là thảo luận, tranh luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうぎ |
|---|
| Romaji | tougi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtougi
thảo luận, tranh luận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ debate; discussion
Câu ví dụ
委員会で予算案が討議された。
Dự thảo ngân sách đã được thảo luận tại ủy ban.
この議題については十分討議したい。
Tôi muốn thảo luận kỹ về chủ đề này.