Từ vựng

限定 (げんてい, gentei) nghĩa là gì?

限定 (げんてい, gentei) trong tiếng Nhật nghĩa là giới hạn, hạn định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんてい
Romajigentei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggentei

giới hạn, hạn định

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ limit; restriction

Câu ví dụ

  • Đợt giảm giá này giới hạn số lượng.

  • Số người tham gia được giới hạn ở mười người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.