Từ vựng

原点 (げんてん, genten) nghĩa là gì?

原点 (げんてん, genten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm xuất phát; gốc tọa độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんてん
Romajigenten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenten

điểm xuất phát; gốc tọa độ

  1. 1danh từ điểm khởi đầu, xuất phát điểm, chỗ bắt đầustarting point; origin; beginning
  2. 2danh từ (toán) gốc toạ độorigin (of coordinate axes)
  3. 3danh từ mốc chuẩn, điểm chuẩndatum point

Câu ví dụ

  • Không quên tâm nguyện ban đầu, quay về điểm xuất phát.

  • Gốc tọa độ của đồ thị là trung tâm hệ trục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.