Từ vựng
現地 (げんち, genchi) nghĩa là gì?
現地 (げんち, genchi) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện trường, địa phương; tại chỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんち |
|---|
| Romaji | genchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenchi
hiện trường, địa phương; tại chỗ
- 1danh từ hiện trường, tại chỗ, nơi diễn ra sự việcactual place; actual location; the spot
- 2danh từ nơi mình đang sinh sốngplace where one is currently living
Câu ví dụ
現地の人々と交流を深めた。
Tôi đã giao lưu sâu hơn với người dân địa phương.
現地の状況を確認しに行く。
Tôi sẽ đến hiện trường để xác nhận tình hình.