Từ vựng
防ぐ (ふせぐ, fusegu) nghĩa là gì?
防ぐ (ふせぐ, fusegu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng ngừa, bảo vệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふせぐ |
|---|
| Romaji | fusegu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfusegu
phòng ngừa, bảo vệ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ phòng vệ, chống lại, bảo vệ khỏito defend against; to protect against
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngăn ngừa, phòng tránh, chặn trướcto prevent; to avert; to avoid
Câu ví dụ
この壁は寒さを防いでくれます。
Bức tường này giúp chắn cái lạnh.
手を洗って病気を防ぎましょう。
Hãy rửa tay để phòng bệnh.