Từ vựng
閲覧 (えつらん, etsuran) nghĩa là gì?
閲覧 (えつらん, etsuran) trong tiếng Nhật nghĩa là xem, đọc, tra cứu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えつらん |
|---|
| Romaji | etsuran |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngetsuran
xem, đọc, tra cứu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc xem, tra đọc tài liệu tại chỗinspection; reading; perusal
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc duyệt web, xem trang mạngbrowsing (the web)
Câu ví dụ
図書館で古い資料を閲覧した。
Tôi đã tra cứu tài liệu cũ ở thư viện.
このサイトは会員のみ閲覧できる。
Trang web này chỉ hội viên mới được xem.