Từ vựng

獲物 (えもの, emono) nghĩa là gì?

獲物 (えもの, emono) trong tiếng Nhật nghĩa là con mồi, chiến lợi phẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえもの
Romajiemono
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えもの
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngemono

con mồi, chiến lợi phẩm

  1. 1danh từ con mồi, thú săn được, mẻ cá bắt đượcprey; catch; kill
  2. 2danh từ chiến lợi phẩm, của cướp đượcspoils; trophy; loot

Câu ví dụ

  • Người thợ săn đã hạ được con mồi to lớn.

  • Sư tử đang đuổi theo con mồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.