Từ vựng
獲物 (えもの, emono) nghĩa là gì?
獲物 (えもの, emono) trong tiếng Nhật nghĩa là con mồi, chiến lợi phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えもの |
|---|
| Romaji | emono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngemono
con mồi, chiến lợi phẩm
- 1danh từ con mồi, thú săn được, mẻ cá bắt đượcprey; catch; kill
- 2danh từ chiến lợi phẩm, của cướp đượcspoils; trophy; loot
Câu ví dụ
猟師は大きな獲物を仕留めた。
Người thợ săn đã hạ được con mồi to lớn.
ライオンが獲物を追いかけている。
Sư tử đang đuổi theo con mồi.