Từ vựng

液 (えき, eki) nghĩa là gì?

液 (えき, eki) trong tiếng Nhật nghĩa là chất lỏng, dung dịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえき
Romajieki
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeki

chất lỏng, dung dịch

  1. 1danh từ · hậu tố liquid; fluid

Câu ví dụ

  • Từ vết thương chảy ra một chất lỏng trong suốt.

  • Xin đừng trộn chất lỏng này với hóa chất khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.