Từ vựng
液 (えき, eki) nghĩa là gì?
液 (えき, eki) trong tiếng Nhật nghĩa là chất lỏng, dung dịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えき |
|---|
| Romaji | eki |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeki
chất lỏng, dung dịch
- 1danh từ · hậu tố liquid; fluid
Câu ví dụ
傷口から透明な液が出てきた。
Từ vết thương chảy ra một chất lỏng trong suốt.
この液を他の薬品と混ぜないでください。
Xin đừng trộn chất lỏng này với hóa chất khác.