Từ vựng

松 (まつ, matsu) nghĩa là gì?

松 (まつ, matsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cây thông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまつ
Romajimatsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmatsu

cây thông

  1. 1danh từ cây thông (Pinus spp.)pine tree (Pinus spp.)
  2. 2danh từ hạng nhất (trong thang ba bậc tùng - trúc - mai)highest (of a three-tier ranking system)

Câu ví dụ

  • Hai bên đường núi là cây thông.

  • Trong vườn có cây thông lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.