Từ vựng
間接的 (かんせつてき, kansetsuteki) nghĩa là gì?
間接的 (かんせつてき, kansetsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là gián tiếp.
| Cách đọc | かんせつてき |
|---|---|
| Romaji | kansetsuteki |
| Từ loại | tính từ -na |
間接的かんせつてき
kansetsuteki
gián tiếp
- 1tính từ -na gián tiếpindirect
Từ vựng
間接的 (かんせつてき, kansetsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là gián tiếp.
| Cách đọc | かんせつてき |
|---|---|
| Romaji | kansetsuteki |
| Từ loại | tính từ -na |
gián tiếp