Từ vựng
開発 (かいはつ, kaihatsu) nghĩa là gì?
開発 (かいはつ, kaihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phát triển, khai thác.
| Cách đọc | かいはつ |
|---|---|
| Romaji | kaihatsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
開発かいはつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaihatsu
phát triển, khai thác
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát triển, khai phá, nghiên cứu tạo ra sản phẩm mớidevelopment; cultivation; application
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khai thác tài nguyênexploitation (of resources)
Câu ví dụ
新しいアプリを開発している。
Chúng tôi đang phát triển một ứng dụng mới.
この地域は急速に開発が進んだ。
Khu vực này đã phát triển nhanh chóng.