Từ vựng

概念 (がいねん, gainen) nghĩa là gì?

概念 (がいねん, gainen) trong tiếng Nhật nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいねん
Romajigainen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がいねん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggainen

khái niệm, quan niệm

  1. 1danh từ general idea; concept; notion

Câu ví dụ

  • Lý thuyết này đưa ra một khái niệm mới.

  • Khái niệm về thời gian khác nhau tùy theo văn hóa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.