Từ vựng

開拓者 (かいたくしゃ, kaitakusha) nghĩa là gì?

開拓者 (かいたくしゃ, kaitakusha) trong tiếng Nhật nghĩa là người khai hoang, người mở đường tiên phong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいたくしゃ
Romajikaitakusha
Từ loạidanh từ
かいたくしゃ
kaitakusha

người khai hoang, người mở đường tiên phong

  1. 1danh từ người khai hoang, người mở đường tiên phongpioneer; settler; colonist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.