Từ vựng
開く (あく, aku) nghĩa là gì?
開く (あく, aku) trong tiếng Nhật nghĩa là mở, mở ra (tự nó mở, không chủ ý).
| Cách đọc | あく |
|---|---|
| Romaji | aku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
開くあく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaku
mở, mở ra (tự nó mở, không chủ ý)
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ mở ra (cửa)to open (e.g. doors)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ mở cửa (bắt đầu buôn bán, làm việc)to open (e.g. business, etc.)
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ trống rỗng, hết sạch đồ bên trongto be empty
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ còn trống, còn chỗ, đang rảnhto be vacant; to be available; to be free
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ hở ra (cổ áo)to be open (e.g. neckline, etc.)
Câu ví dụ
ドアが開きました。
Cánh cửa đã mở ra.
店は九時に開きます。
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.