Từ vựng

秋 (あき, aki) nghĩa là gì?

秋 (あき, aki) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあき
Romajiaki
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaki

mùa thu

GenkiGenki 10
  1. 1danh từ · trạng từ autumn; fall

Câu ví dụ

  • Tôi đi du lịch vào mùa thu.

  • Mùa thu mát mẻ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.