Từ vựng

長期的 (ちょうきてき, choukiteki) nghĩa là gì?

長期的 (ちょうきてき, choukiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính dài hạn, lâu dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうきてき
Romajichoukiteki
Từ loạitính từ -na
ちょうきてき
choukiteki

mang tính dài hạn, lâu dài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.