Từ vựng

中指 (なかゆび, nakayubi) nghĩa là gì?

中指 (なかゆび, nakayubi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngón giữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなかゆび
Romajinakayubi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なかゆび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnakayubi

ngón giữa

  1. 1danh từ ngón giữa (bàn tay)middle finger; long finger; second finger
  2. 2danh từ ngón chân giữa, ngón chân thứ bamiddle toe; third toe

Câu ví dụ

  • Ngón giữa là ngón dài nhất trong năm ngón.

  • Tôi bị kẹt ngón giữa vào cửa, đau lắm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.