Từ vựng
長い (ながい, nagai) nghĩa là gì?
長い (ながい, nagai) trong tiếng Nhật nghĩa là dài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ながい |
|---|
| Romaji | nagai |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagai
dài
GenkiGenki 7
- 1tính từ -i dài (khoảng cách, độ dài)long (distance, length)
- 2tính từ -i lâu, kéo dài (thời gian)long (time); protracted; prolonged
Câu ví dụ
この川は長いです。
Con sông này dài.
彼女の髪は長いです。
Tóc cô ấy dài.