Từ vựng
鳴く (なく, naku) nghĩa là gì?
鳴く (なく, naku) trong tiếng Nhật nghĩa là kêu (tiếng động vật).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なく |
|---|
| Romaji | naku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaku
kêu (tiếng động vật)
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ kêu, hót, gáy, rít (tiếng con vật)to make sound (of an animal); to call; to cry
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ (mạt chược) hô ăn quân (pon, kan…)to make a meld call (e.g. pung, kong)
Câu ví dụ
朝、鳥が鳴きます。
Buổi sáng chim hót.
猫がにゃあと鳴きました。
Con mèo kêu meo meo.