Từ vựng
鎮痛剤 (ちんつうざい, chintsuuzai) nghĩa là gì?
鎮痛剤 (ちんつうざい, chintsuuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc giảm đau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちんつうざい |
|---|
| Romaji | chintsuuzai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鎮痛剤ちんつうざい
chintsuuzai
thuốc giảm đau
- 1danh từ thuốc giảm đauanalgesic; painkiller; sedative