Từ vựng

鎖 (くさり, kusari) nghĩa là gì?

鎖 (くさり, kusari) trong tiếng Nhật nghĩa là dây xích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくさり
Romajikusari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くさり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkusari

dây xích

  1. 1danh từ chain; chains

Câu ví dụ

  • Tôi đã xích con chó lại sẵn.

  • Cổng bị khóa bằng một sợi xích to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.