Từ vựng

腐る (くさる, kusaru) nghĩa là gì?

腐る (くさる, kusaru) trong tiếng Nhật nghĩa là thối, hỏng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくさる
Romajikusaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くさる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkusaru

thối, hỏng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ thối, hỏng, ôi, thiu, mục nát, chua (sữa)to rot; to go bad; to decay
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ăn mòn, mục đi, mủn rato corrode; to weather; to crumble
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ cùn đi, xuống tay (do lâu không luyện), thành vô dụngto become useless; to blunt; to weaken (from lack of practice)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ sa đoạ, hư hỏng, mục ruỗng về đạo đứcto become depraved; to be degenerate; to be morally bankrupt
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ chán nản, nản chí, buồn thiuto be depressed; to be dispirited; to feel discouraged

Câu ví dụ

  • Quả này đã thối rồi.

  • Trời nóng nên sữa hỏng mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.