Từ vựng

鍵 (かぎ, kagi) nghĩa là gì?

鍵 (かぎ, kagi) trong tiếng Nhật nghĩa là chìa khóa; ổ khóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぎ
Romajikagi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かぎ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagi

chìa khóa; ổ khóa

GenkiGenki 17
  1. 1danh từ chìa khoákey
  2. 2danh từ ổ khoá, cái khoálock
  3. 3danh từ chìa khoá (của vấn đề, của thành công), manh mốikey (to a problem, success, etc.); clue

Câu ví dụ

  • Tôi khóa cửa lại.

  • Tôi lấy chìa khóa ra từ trong cặp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.