Từ vựng

録音 (ろくおん, rokuon) nghĩa là gì?

録音 (ろくおん, rokuon) trong tiếng Nhật nghĩa là ghi âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろくおん
Romajirokuon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ろくおん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrokuon

ghi âm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (audio) recording

Câu ví dụ

  • Tôi đã ghi âm nội dung cuộc họp.

  • Tôi ghi âm bài giảng có được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.