Từ vựng

公表 (こうひょう, kouhyou) nghĩa là gì?

公表 (こうひょう, kouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công bố chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうひょう
Romajikouhyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうひょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouhyou

công bố chính thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ official announcement; proclamation

Câu ví dụ

  • Công ty đã công bố kết quả điều tra.

  • Tên vẫn chưa được công bố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.