Từ vựng
公表 (こうひょう, kouhyou) nghĩa là gì?
公表 (こうひょう, kouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công bố chính thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうひょう |
|---|
| Romaji | kouhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouhyou
công bố chính thức
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ official announcement; proclamation
Câu ví dụ
会社は調査の結果を公表した。
Công ty đã công bố kết quả điều tra.
名前はまだ公表されていない。
Tên vẫn chưa được công bố.