Từ vựng

鉱業 (こうぎょう, kougyou) nghĩa là gì?

鉱業 (こうぎょう, kougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngành khai khoáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぎょう
Romajikougyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougyou

ngành khai khoáng

  1. 1danh từ mining industry

Câu ví dụ

  • Ngành khai khoáng đang hỗ trợ nền kinh tế nước này.

  • Sự phát triển ngành khai khoáng không thể thiếu biện pháp bảo vệ môi trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.