Từ vựng

興業 (こうぎょう, kougyou) nghĩa là gì?

興業 (こうぎょう, kougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi nghiệp công nghiệp; phát triển ngành nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぎょう
Romajikougyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougyou

khởi nghiệp công nghiệp; phát triển ngành nghề

  1. 1danh từ · động từ (+する) promotion of industry; inauguration of a new industrial enterprise

Câu ví dụ

  • Nhà nước hỗ trợ phát triển ngành nghề địa phương.

  • Vay vốn ngân hàng để phát triển ngành nghề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.