Từ vựng

鈴 (すず, suzu) nghĩa là gì?

鈴 (すず, suzu) trong tiếng Nhật nghĩa là chuông nhỏ, lục lạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすず
Romajisuzu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すず
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuzu

chuông nhỏ, lục lạc

  1. 1danh từ bell (often globular)

Câu ví dụ

  • Nghe thấy tiếng chuông nhỏ.

  • Tôi đã đeo chuông vào cổ mèo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.