Từ vựng

釣り合う (つりあう, tsuriau) nghĩa là gì?

釣り合う (つりあう, tsuriau) trong tiếng Nhật nghĩa là cân bằng; hòa hợp, xứng đôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつりあう
Romajitsuriau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つりあう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuriau

cân bằng; hòa hợp, xứng đôi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cân bằng, hài hoà, ở thế thăng bằngto balance; to be in harmony; to be in equilibrium
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ hợp nhau, đi với nhau hợp, xứng đôito suit; to go well together; to be a good match

Câu ví dụ

  • Thu nhập và chi tiêu không cân bằng.

  • Hai người rất xứng đôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.