Từ vựng

苦 (く, ku) nghĩa là gì?

苦 (く, ku) trong tiếng Nhật nghĩa là khổ, khó khăn, lo âu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcく
Romajiku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
く
N3 · ước tính theo khung JLPTku

khổ, khó khăn, lo âu

Câu ví dụ

  • Anh ấy nhấc kiện hàng lên chẳng khó khăn gì.

  • Bà tôi bảo có khổ thì mới có sướng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.