Từ vựng

金属 (きんぞく, kinzoku) nghĩa là gì?

金属 (きんぞく, kinzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là kim loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんぞく
Romajikinzoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きんぞく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinzoku

kim loại

  1. 1danh từ metal

Câu ví dụ

  • Rác kim loại xin hãy vứt riêng.

  • Cái thìa này được làm bằng kim loại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.