Từ vựng

寮 (りょう, ryou) nghĩa là gì?

寮 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là ký túc xá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょう
Romajiryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryou

ký túc xá

Genki 17Genki
  1. 1danh từ ký túc xá, nhà trọ tập thểhostel; dormitory
  2. 2danh từ (cổ) ty, sở (cơ quan dưới cấp bộ thời ritsuryō)bureau (government department beneath a ministry under the ritsuryō system)
  3. 3danh từ (cổ) phòng trà đạotea-ceremony room
  4. 4danh từ (cổ) biệt thự, nhà nghỉvilla

Câu ví dụ

  • Phòng ký túc xá hơi chật.

  • Tôi sống trong ký túc xá của trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.