Từ vựng
野生 (やせい, yasei) nghĩa là gì?
野生 (やせい, yasei) trong tiếng Nhật nghĩa là hoang dã, sống trong tự nhiên.
| Cách đọc | やせい |
|---|---|
| Romaji | yasei |
| Từ loại | tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
野生やせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyasei
hoang dã, sống trong tự nhiên
- 1tính từ の hoang dã, tự nhiên, không do người nuôi trồngwild
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mọc hoang, sống hoang dã ngoài tự nhiêngrowing wild; living in the wild
- 3đại từ (cổ, nam giới dùng, khiêm nhường) kẻ hèn này, tại hạI; me
Câu ví dụ
この森には野生の熊が生息している。
Trong khu rừng này có gấu hoang dã sinh sống.
野生の動物を安易に餌付けしてはいけない。
Không được tùy tiện cho động vật hoang dã ăn.