Từ vựng
奴 (やつ, yatsu) nghĩa là gì?
奴 (やつ, yatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là gã, tên, kẻ; thứ đó (suồng sã).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やつ |
|---|
| Romaji | yatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyatsu
gã, tên, kẻ; thứ đó (suồng sã)
- 1danh từ gã, thằng cha, tay đófellow; guy; chap
- 2danh từ (thông tục) cái, thứ, món (chỉ đồ vật)thing; object
- 3đại từ hắn, nó, cô tahe; she; him
Câu ví dụ
あの奴はいつも遅刻する。
Cái tên đó lúc nào cũng trễ giờ.
あいつは本当に困った奴だ。
Cái gã đó thật là rắc rối.