Từ vựng

奴 (やつ, yatsu) nghĩa là gì?

奴 (やつ, yatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là gã, tên, kẻ; thứ đó (suồng sã).

Thông tin tra cứu
Cách đọcやつ
Romajiyatsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
やつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyatsu

gã, tên, kẻ; thứ đó (suồng sã)

  1. 1danh từ gã, thằng cha, tay đófellow; guy; chap
  2. 2danh từ (thông tục) cái, thứ, món (chỉ đồ vật)thing; object
  3. 3đại từ hắn, nó, cô tahe; she; him

Câu ví dụ

  • Cái tên đó lúc nào cũng trễ giờ.

  • Cái gã đó thật là rắc rối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.