Từ vựng
里帰り (さとがえり, satogaeri) nghĩa là gì?
里帰り (さとがえり, satogaeri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc về thăm nhà bố mẹ đẻ; tục lại mặt, lần đầu cô dâu về thăm nhà mẹ đẻ sau đám cưới; việc hiện vật được đưa trở về nước; (cổ) việc người làm tạm về thăm nhà.
| Cách đọc | さとがえり |
|---|---|
| Romaji | satogaeri |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
里帰りさとがえり
satogaeri
việc về thăm nhà bố mẹ đẻ; tục lại mặt, lần đầu cô dâu về thăm nhà mẹ đẻ sau đám cưới; việc hiện vật được đưa trở về nước; (cổ) việc người làm tạm về thăm nhà
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc về thăm nhà bố mẹ đẻ — nhất là người đã lập gia đìnhreturning home to one's parents (orig. of a married person); visiting one's parents (for a prolonged period of stay)
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ tục lại mặt, lần đầu cô dâu về thăm nhà mẹ đẻ sau đám cướibride's first visit to her parents after getting married
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc hiện vật được đưa trở về nước — sau khi cho mượn ở nước ngoàicoming back (of an item; after having been on loan, etc. abroad)
- 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) việc người làm tạm về thăm nhàtemporarily returning to one's home (of a servant)
Còn viết: 里帰、里がえり