Kanji
Chữ 里 (LÍ) nghĩa là gì?
里 đọc Hán-Việt là LÍ, nghĩa là làng quê; dặm (đơn vị đo đường).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | lí |
|---|
| Âm On | リ |
|---|
| Âm Kun | さと |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 里 (lí) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
里líÂm On リÂm Kun さとN1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
làng quê; dặm (đơn vị đo đường)
Mẹo nhớ
Một khối vuông có hai gạch ngang chia đều bên trong, bên dưới là nét ngang rộng đỡ lấy — những thửa ruộng nối nhau trên mặt đất bằng, tức LÀNG quê.
Từ ghép tiêu biểu
- 古里ふるさとquê nhà, nơi chôn nhau cắt rốn
- 郷里きょうりquê quán, quê nhà