Từ vựng

実る (みのる, minoru) nghĩa là gì?

実る (みのる, minoru) trong tiếng Nhật nghĩa là kết trái; đạt kết quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみのる
Romajiminoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みのる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminoru

kết trái; đạt kết quả

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ kết trái, chín (cây trái)to bear fruit; to ripen
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đơm hoa kết trái, cho kết quả tốt, có thành quảto produce (good) results; to show results; to bear fruit

Câu ví dụ

  • Nỗ lực nhiều năm cuối cùng đã đơm hoa kết trái.

  • Cây trong vườn đã kết trái quýt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.