Từ vựng
賛成 (さんせい, sansei) nghĩa là gì?
賛成 (さんせい, sansei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tán thành, đồng ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんせい |
|---|
| Romaji | sansei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsansei
sự tán thành, đồng ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ approval; agreement; support
Câu ví dụ
私はその計画に賛成です。
Tôi tán thành kế hoạch đó.
賛成の人は手を上げてください。
Ai đồng ý xin giơ tay lên.