Từ vựng
叫ぶ (さけぶ, sakebu) nghĩa là gì?
叫ぶ (さけぶ, sakebu) trong tiếng Nhật nghĩa là hét, kêu to.
| Cách đọc | さけぶ |
|---|---|
| Romaji | sakebu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
叫ぶさけぶ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakebu
hét, kêu to
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ hét lên, kêu la, gào thétto shout; to cry (out); to scream
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ lớn tiếng kêu gọi, hô hào, phản đối kịch liệtto clamor (for or against); to advocate; to insist
Câu ví dụ
助けてと叫んだ。
Hét lên "cứu với".
彼は大きな声で叫んだ。
Cậu ấy hét lớn.