Từ vựng

郷愁 (きょうしゅう, kyoushuu) nghĩa là gì?

郷愁 (きょうしゅう, kyoushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗi nhớ quê, hoài niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうしゅう
Romajikyoushuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoushuu

nỗi nhớ quê, hoài niệm

  1. 1danh từ nostalgia; homesickness

Câu ví dụ

  • Nhìn tấm ảnh này tôi cảm thấy nỗi nhớ quê.

  • Ở xứ người đôi khi tôi bị nỗi nhớ quê xâm chiếm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.