Từ vựng

部首 (ぶしゅ, bushu) nghĩa là gì?

部首 (ぶしゅ, bushu) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ thủ Kanji.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶしゅ
Romajibushu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶしゅ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbushu

bộ thủ Kanji

  1. 1danh từ radical (of a kanji character)

Câu ví dụ

  • Bộ thủ của chữ Hán này là gì?

  • Chữ Hán được phân loại theo bộ thủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.