Từ vựng

部門 (ぶもん, bumon) nghĩa là gì?

部門 (ぶもん, bumon) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ phận, lĩnh vực, hạng mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶもん
Romajibumon
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶもん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbumon

bộ phận, lĩnh vực, hạng mục

  1. 1danh từ · tính từ の division (of a larger group); branch; field

Câu ví dụ

  • Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh.

  • Giải thưởng này được chia thành nhiều hạng mục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.