Từ vựng
部門 (ぶもん, bumon) nghĩa là gì?
部門 (ぶもん, bumon) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ phận, lĩnh vực, hạng mục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶもん |
|---|
| Romaji | bumon |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbumon
bộ phận, lĩnh vực, hạng mục
- 1danh từ · tính từ の division (of a larger group); branch; field
Câu ví dụ
彼は営業部門で働いている。
Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh.
この賞は複数の部門に分かれている。
Giải thưởng này được chia thành nhiều hạng mục.