Từ vựng

不明 (ふめい, fumei) nghĩa là gì?

不明 (ふめい, fumei) trong tiếng Nhật nghĩa là không rõ, chưa xác định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふめい
Romajifumei
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふめい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfumei

không rõ, chưa xác định

  1. 1tính từ -na · danh từ không rõ, mơ hồ, không rành mạch, mập mờunclear; obscure; indistinct
  2. 2tính từ の · hậu tố chưa rõ, chưa xác định được (danh tính, nguyên nhân)unknown; unidentified
  3. 3danh từ sự thiếu sáng suốt, kém hiểu biết, không nhìn xaignorance; lack of wisdom; lack of insight

Câu ví dụ

  • Nguyên nhân đến giờ vẫn chưa rõ.

  • Trong vụ tai nạn, có một người mất tích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.