Từ vựng

部品 (ぶひん, buhin) nghĩa là gì?

部品 (ぶひん, buhin) trong tiếng Nhật nghĩa là linh kiện, bộ phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶひん
Romajibuhin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶひん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuhin

linh kiện, bộ phận

  1. 1danh từ parts; accessories; components

Câu ví dụ

  • Tôi đã thay linh kiện xe.

  • Nhà máy này sản xuất linh kiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.